zoysia tenuifolia

Định nghĩa

Zoysia tenuifolia (Danh từ) một loại cỏ lâu năm, nguồn gốc từ châu Á, thường được trồng làm cỏ sân vườnmiền nam Hoa Kỳ nhờ khả năng chịu hạn tốt. Loại cỏ này mọc lan bằng thân (stolon) tạo thành thảm cỏ dày, mịn.

dụ sử dụng
  • (Zoysia tenuifolia thường được dùng trong các sân golf nhờ khả năng phát triển dày đặc.)
  • (Bãi cỏ được trồng zoysia tenuifolia cần ít nước hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zoysia tenuifolia as a ground cover": Sử dụng zoysia tenuifolia làm lớp phủ mặt đất để chống xói mòn.
    • In arid regions, zoysia tenuifolia serves as an excellent ground cover. (Ở các vùng khô hạn, zoysia tenuifolia lớp phủ mặt đất tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoysia: Chi cỏ bao gồm nhiều loài, như zoysia japonica (cỏ Nhật) zoysia matrella (cỏ Manila).
  • Cỏ Zoysia: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Zoysia.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Mascarene: Tên gọi khác của zoysia tenuifolia, đặc biệtcác vùng nhiệt đới.
  • Cỏ lông chịu hạn: Mô tả đặc tính của loại cỏ này.
Các cụm từ liên quan
  • "Trồng zoysia tenuifolia": Hành động gieo hoặc trồng loại cỏ này.

    • Nông dân đang trồng zoysia tenuifolia để cải tạo đất. (Farmers are planting zoysia tenuifolia to improve the soil.)
  • "Chăm sóc zoysia tenuifolia": Quy trình bảo dưỡng cỏ, bao gồm tưới nước cắt tỉa.

    • Việc chăm sóc zoysia tenuifolia đòi hỏi ít phân bón hơn các loại cỏ khác. (Caring for zoysia tenuifolia requires less fertilizer than other grasses.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cứng như cỏ zoysia": Thành ngữ mô tả sự bền bỉ, khả năng chịu đựng tốt.
    • Anh ấy ý chí cứng như cỏ zoysia. (He has a will as tough as zoysia grass.)
zoysia tenuifolia
A gardener plants zoysia tenuifolia in a sunny backyard.